núc nác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ, kích thước lớn: Cây núc nác là loại cây thân gỗ, thường có kích thước to.
- Cây có quả dài và dẹp: Đặc điểm nhận dạng của cây núc nác là quả có hình dáng dài và dẹt.
- Cây có gỗ màu trắng và chất gỗ mềm: Gỗ của cây núc nác có màu trắng và thuộc loại gỗ mềm.
- Cây có vỏ được dùng làm thuốc: Bộ phận có giá trị dược liệu của cây núc nác là vỏ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thuốc nam của ông lão có trồng một cây núc nác rất to.
- Vỏ cây núc nác sau khi phơi khô được dùng để sắc thuốc.
- Quả núc nác dài và dẹp trông rất đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu hái vỏ núc nác": Chỉ hành động khai thác vỏ cây để làm dược liệu.
- Mùa xuân là thời điểm thích hợp để thu hái vỏ núc nác.
- "Bài thuốc từ núc nác": Chỉ các phương thuốc Đông y có thành phần từ vỏ cây này.
- Ông lang giỏi có nhiều bài thuốc từ núc nác chữa các bệnh ngoài da.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng bá nam: Một tên gọi khác trong y học cổ truyền cho vỏ cây núc nác.
- Cây vỏ sò: Tên gọi dân gian khác của cây núc nác, do hình dáng vỏ cây hoặc quả.
Từ đồng nghĩa
- Cây bạch đồng nữ: Một loài cây khác cũng có tác dụng dược lý, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong cách gọi dân gian, nhưng đây là một loài cây khác.
Thông tin bổ sung
- Tên khoa học: .
- Công dụng chính: Vỏ cây núc nác (còn gọi là vỏ hoàng bá nam) thường được dùng trong y học cổ truyền để thanh nhiệt, giải độc, chữa các bệnh như viêm họng, ho, mẩn ngứa, dị ứng.
- Loài cây to, quả dài và dẹp, gỗ trắng và mềm, vỏ dùng làm thuốc.